结2. Tổng quan ùng như chữ Kế 髻 — Một âm là Kết. Cấu tạo: 结 (kết) + 2 + .Cấu tạo结 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ùng như chữ Kế 髻 — Một âm là Kết.