絕佳

jué jiā tuyệt giai

Hán Việt: tuyệt giai · Pinyin: jué jiā

Tổng quan

cực kỳ tốt

Cấu tạo: (tuyệt) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極好、極美。宋.蘇軾〈答程天侔書〉:「惠酒絕佳,舊在惠州,以梅醞為冠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝好:风景~。

Eng

  • CC-CEDICT exceptionally good
  • Cihui exceptionally good