绝传 tuyệt truyện Hán Việt: tuyệt truyện Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 传 (truyện)Hán Việttuyệt truyệnCấu tạo绝 + 传 · tuyệt + truyện nghĩa thành phần: tuyệt + truyện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 失傳。《初刻拍案驚奇》卷四:「此術不曾絕傳,也不曾傳。」