絕目 tuyệt mục Hán Việt: tuyệt mục Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 目 (mục)Hán Việttuyệt mụcCấu tạo絕 + 目 · tuyệt + mục nghĩa thành phần: tuyệt + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 目力所極。《文選.鮑照.還都道中作詩》:「絕目盡平原,時見遠煙浮。」EngCihui 絕目 juémù adv. as far as one can see