絞爛

giảo lạn

Hán Việt: giảo lạn

Tổng quan

thái nhỏ; cắt nhỏ

Cấu tạo: 绞 (giảo) + 烂 (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫