絞緊 giảo khẩn Hán Việt: giảo khẩn Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 緊 (khẩn)Hán Việtgiảo khẩnCấu tạo絞 + 緊 · giảo + khẩn nghĩa thành phần: giảo + khẩn Nghĩa EngCihui 絞緊 iǎojǐn r.v. twist tight