絡絡 luò luò · lạc lạc Hán Việt: lạc lạc · Pinyin: luò luò Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 絡 (lạc)Pinyinluò luòHán Việtlạc lạcCấu tạo絡 + 絡 · lạc + lạc nghĩa thành phần: lạc + lạc