络袍 luò páo · lạc bào Hán Việt: lạc bào · Pinyin: luò páo Tổng quan Cấu tạo: 络 (lạc) + 袍 (bào)Pinyinluò páoHán Việtlạc bàoCấu tạo络 + 袍 · lạc + bào nghĩa thành phần: lạc + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用粗质丝织物做的袍子。Tân Hoa Tự Điển 1.用粗质丝织物做的袍子。