給回 cấp hồi Hán Việt: cấp hồi Tổng quan bồi thường; đền bù Cấu tạo: 给 (cấp) + 回 (hồi)Hán Việtcấp hồiTừ loạiđộngCấu tạo给 + 回 · cấp + hồi nghĩa thành phần: cấp + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đền bù Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休