给散 cấp tán Hán Việt: cấp tán Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 散 (tán)Hán Việtcấp tánCấu tạo给 + 散 · cấp + tán nghĩa thành phần: cấp + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分與眾人。《水滸傳》第七一回:「至日,肉山酒海,先行給散馬步水三軍一應小頭目人等,各令自去打團兒吃酒。」