給發

cấp phát

Hán Việt: cấp phát

Tổng quan

Lấy ra đưa cho

Cấu tạo: 给 (cấp) + 发 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát cho

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作