给发

cấp phát

Hán Việt: cấp phát

Tổng quan

ấy ra đưa cho. cấp phát cấp phát ☆Lấy ra đưa cho.

Cấu tạo: (cấp) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấy ra đưa cho. cấp phát cấp phát ☆Lấy ra đưa cho.