给禀 cấp bẩm Hán Việt: cấp bẩm Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 禀 (bẩm)Hán Việtcấp bẩmCấu tạo给 + 禀 · cấp + bẩm nghĩa thành phần: cấp + bẩm