給糧

cấp lương

Hán Việt: cấp lương

Tổng quan

Cấu tạo: 給 (cấp) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp lương
  • Biên soạn supply grain

Eng

  • Cihui 給糧 ěiliáng v.o. supply grain

Từ liên quan

Gần nghĩa

糧倉 · 糧農 · 糧庫 · 糧店 · 糧棧 · 糧票 · 糧秣 · 糧站