给食 cấp thực Hán Việt: cấp thực Tổng quan Cấu tạo: 给 (cấp) + 食 (thực)Hán Việtcấp thựcCấu tạo给 + 食 · cấp + thực nghĩa thành phần: cấp + thực Nghĩa jaJMdict provision of lunch (e.g. at office, school, etc.)|providing a meal|lunch service