絨絨 róng róng · nhung nhung Hán Việt: nhung nhung · Pinyin: róng róng Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 絨 (nhung)Pinyinróng róngHán Việtnhung nhungCấu tạo絨 + 絨 · nhung + nhung nghĩa thành phần: nhung + nhung