絪馮 yīn féng · nhân phùng Hán Việt: nhân phùng · Pinyin: yīn féng Tổng quan Cấu tạo: 絪 (nhân) + 馮 (phùng)Pinyinyīn féngHán Việtnhân phùngCấu tạo絪 + 馮 · nhân + phùng nghĩa thành phần: nhân + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车上的坐垫。Tân Hoa Tự Điển 1.指车上的坐垫。