𬘡席 yīn xí · nhân tịch Hán Việt: nhân tịch · Pinyin: yīn xí Tổng quan Cấu tạo: 𬘡 (nhân) + 席 (tịch)Pinyinyīn xíHán Việtnhân tịchCấu tạo𬘡 + 席 · nhân + tịch nghĩa thành phần: nhân + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指坐卧之具的铺垫。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指坐卧之具的铺垫。