𬘡度 yīn dù · nhân độ Hán Việt: nhân độ · Pinyin: yīn dù Tổng quan Cấu tạo: 𬘡 (nhân) + 度 (độ)Pinyinyīn dùHán Việtnhân độCấu tạo𬘡 + 度 · nhân + độ nghĩa thành phần: nhân + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褥子。古代贵族下葬时用盛有茅草和廉姜﹑泽兰等香草的褥子铺垫在棺下。Tân Hoa Tự Điển 1.褥子。古代贵族下葬时用盛有茅草和廉姜﹑泽兰等香草的褥子铺垫在棺下。