绖皇 điệt hoàng Hán Việt: điệt hoàng Tổng quan Cấu tạo: 绖 (điệt) + 皇 (hoàng)Hán Việtđiệt hoàngCấu tạo绖 + 皇 · điệt + hoàng nghĩa thành phần: điệt + hoàng