統編
thống biên
Hán Việt: thống biên · Pinyin: tǒng biān
Tổng quan
(Đài Loan) mã số thuế VAT của doanh nghiệp hoặc tổ chức (viết tắt của 統一編號|统一编号)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) mã số thuế VAT của doanh nghiệp hoặc tổ chức (viết tắt của 統一編號|统一编号)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 统一编写:~教材。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) the VAT identification number of a business or organization (abbr. for 統一編號|统一编号[tong3 yi1 bian1 hao4])
- Cihui 統編 ǒngbiān* n. centralized compilation ◆v. compile for universal use