絳侯 jiàng hóu · giáng hầu Hán Việt: giáng hầu · Pinyin: jiàng hóu Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 侯 (hầu)Pinyinjiàng hóuHán Việtgiáng hầuCấu tạo絳 + 侯 · giáng + hầu nghĩa thành phần: giáng + hầu