絳天 jiàng tiān · giáng thiên Hán Việt: giáng thiên · Pinyin: jiàng tiān Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 天 (thiên)Pinyinjiàng tiānHán Việtgiáng thiênCấu tạo絳 + 天 · giáng + thiên nghĩa thành phần: giáng + thiên