絳宮 jiàng gōng · giáng cung Hán Việt: giáng cung · Pinyin: jiàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 宮 (cung)Pinyinjiàng gōngHán Việtgiáng cungCấu tạo絳 + 宮 · giáng + cung nghĩa thành phần: giáng + cung