絳帕 jiàng pà · giáng mạt Hán Việt: giáng mạt · Pinyin: jiàng pà Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 帕 (mạt)Pinyinjiàng pàHán Việtgiáng mạtCấu tạo絳 + 帕 · giáng + mạt nghĩa thành phần: giáng + mạt