絳帳

jiàng zhàng giáng trướng

Hán Việt: giáng trướng · Pinyin: jiàng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 講座或師長的美稱。唐.盧綸〈上巳日陪齊相公花樓宴〉:「禮卑瞻絳帳,恩浹廁華纓。」也稱為「馬帳」。

Eng

  • Cihui 絳帳 iàngzhàng n. <trad.> teacher's seat before a red curtain