絳幘 jiàng zé · giáng trách Hán Việt: giáng trách · Pinyin: jiàng zé Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 幘 (trách)Pinyinjiàng zéHán Việtgiáng tráchCấu tạo絳 + 幘 · giáng + trách nghĩa thành phần: giáng + trách Nghĩa EngCihui 絳幘 iàngzé n. <trad.> red-turbaned imperial guards