絳房 jiàng fáng · giáng phòng Hán Việt: giáng phòng · Pinyin: jiàng fáng Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 房 (phòng)Pinyinjiàng fángHán Việtgiáng phòngCấu tạo絳 + 房 · giáng + phòng nghĩa thành phần: giáng + phòng