絳樹 jiàng shù · giáng thụ Hán Việt: giáng thụ · Pinyin: jiàng shù Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 樹 (thụ)Pinyinjiàng shùHán Việtgiáng thụCấu tạo絳 + 樹 · giáng + thụ nghĩa thành phần: giáng + thụ Nghĩa EngCihui 絳樹 iàngshù n. 1. coral 2. name of an ancient beauty