絳灌 jiàng guàn · giáng quán Hán Việt: giáng quán · Pinyin: jiàng guàn Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 灌 (quán)Pinyinjiàng guànHán Việtgiáng quánCấu tạo絳 + 灌 · giáng + quán nghĩa thành phần: giáng + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漢名將絳侯周勃與潁陰侯灌嬰,二人曾輔佐漢高祖劉邦,數立軍功。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「絳、灌、東陽侯、馮敬之屬盡害之。」