絳生 jiàng shēng · giáng sanh Hán Việt: giáng sanh · Pinyin: jiàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 生 (sanh)Pinyinjiàng shēngHán Việtgiáng sanhCấu tạo絳 + 生 · giáng + sanh nghĩa thành phần: giáng + sanh