絳節 jiàng jié · giáng tiết Hán Việt: giáng tiết · Pinyin: jiàng jié Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 節 (tiết)Pinyinjiàng jiéHán Việtgiáng tiếtCấu tạo絳 + 節 · giáng + tiết nghĩa thành phần: giáng + tiết