絳籠 jiàng lóng · giáng lung Hán Việt: giáng lung · Pinyin: jiàng lóng Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 籠 (lung)Pinyinjiàng lóngHán Việtgiáng lungCấu tạo絳 + 籠 · giáng + lung nghĩa thành phần: giáng + lung