絳綃

jiàng xiāo giáng tiêu

Hán Việt: giáng tiêu · Pinyin: jiàng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅色絲織品。清.李天馥〈憶王孫.妒春良夜愛春朝〉詞:「花外紅樓卷絳綃,極目香塵舊板橋。」