絳老 jiàng lǎo · giáng lão Hán Việt: giáng lão · Pinyin: jiàng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 老 (lão)Pinyinjiàng lǎoHán Việtgiáng lãoCấu tạo絳 + 老 · giáng + lão nghĩa thành phần: giáng + lão