絳脣 jiàng chún · giáng thần Hán Việt: giáng thần · Pinyin: jiàng chún Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 脣 (thần)Pinyinjiàng chúnHán Việtgiáng thầnCấu tạo絳 + 脣 · giáng + thần nghĩa thành phần: giáng + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紅脣。《清平山堂話本.戒指兒記》:「那小姐露一點絳脣,開兩行碎玉。」EngCihui 絳唇 iàngchún n. red lips