絳膜 jiàng mó · giáng mô Hán Việt: giáng mô · Pinyin: jiàng mó Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 膜 (mô)Pinyinjiàng móHán Việtgiáng môCấu tạo絳 + 膜 · giáng + mô nghĩa thành phần: giáng + mô