絳臺 jiàng tái · giáng thai Hán Việt: giáng thai · Pinyin: jiàng tái Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 臺 (thai)Pinyinjiàng táiHán Việtgiáng thaiCấu tạo絳 + 臺 · giáng + thai nghĩa thành phần: giáng + thai