絳闕
giáng khuyết
Hán Việt: giáng khuyết · Pinyin: jiàng quē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宮門。唐.杜甫〈朝享太廟賦〉:「福穰穰於絳闕,芳霏霏于玉斚。」
Eng
- Cihui 絳闕 iàngquè n. palace gate
Hán Việt: giáng khuyết · Pinyin: jiàng quē