絳頰 giáng giáp Hán Việt: giáng giáp Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 頰 (giáp)Hán Việtgiáng giápCấu tạo絳 + 頰 · giáng + giáp nghĩa thành phần: giáng + giáp Nghĩa EngCihui 絳頰 iàngjiá n. rosy cheeks; flushed face