绝国 jué guó · tuyệt quốc Hán Việt: tuyệt quốc · Pinyin: jué guó Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 国 (quốc)Pinyinjué guóHán Việttuyệt quốcCấu tạo绝 + 国 · tuyệt + quốc nghĩa thành phần: tuyệt + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其辽远之邦国; 谓封国无后嗣继承,被废除。Tân Hoa Tự Điển 1.极其辽远之邦国。 2.谓封国无后嗣继承,被废除。