绝灭 jué miè · tuyệt diệt Hán Việt: tuyệt diệt · Pinyin: jué miè Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 灭 (diệt)Pinyinjué mièHán Việttuyệt diệtCấu tạo绝 + 灭 · tuyệt + diệt nghĩa thành phần: tuyệt + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁灭;消失; 断绝。Tân Hoa Tự Điển 1.毁灭;消失。 2.断绝。