绝电

jué diàn tuyệt điện

Hán Việt: tuyệt điện · Pinyin: jué diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞬息即逝的闪电。常用以比喻速度极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞬息即逝的闪电。常用以比喻速度极快。