绝艳

jué yàn tuyệt diễm

Hán Việt: tuyệt diễm · Pinyin: jué yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艳丽无比。亦借指艳丽无比的美人或花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽无比。亦借指艳丽无比的美人或花朵。