绝识 jué shí · tuyệt thức Hán Việt: tuyệt thức · Pinyin: jué shí Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 识 (thức)Pinyinjué shíHán Việttuyệt thứcCấu tạo绝 + 识 · tuyệt + thức nghĩa thành phần: tuyệt + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓越的见识。Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的见识。