绝调 jué diào · tuyệt điều Hán Việt: tuyệt điều · Pinyin: jué diào Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 调 (điều)Pinyinjué diàoHán Việttuyệt điềuCấu tạo绝 + 调 · tuyệt + điều nghĩa thành phần: tuyệt + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝妙的曲调。借指绝妙的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.绝妙的曲调。借指绝妙的诗文。