绝顶 jué dǐng · tuyệt đính Hán Việt: tuyệt đính · Pinyin: jué dǐng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 顶 (đính)Pinyinjué dǐngHán Việttuyệt đínhCấu tạo绝 + 顶 · tuyệt + đính nghĩa thành phần: tuyệt + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山之最高峰; 比喻事物之最高境界; 非常;极甚。Tân Hoa Tự Điển 1.山之最高峰。 2.比喻事物之最高境界。 3.非常;极甚。