𫄨绣

hi tú

Hán Việt: hi tú

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄨 (hi) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繡有文飾的細葛布。《書經.益稷》:「藻火粉米,黼黻絺繡。」