𫄨绘

chī huì hi hội

Hán Việt: hi hội · Pinyin: chī huì

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄨 (hi) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"絺句绘章"。