綆套

gěng tàocảnh sáo

Hán Việt: cảnh sáo · Pinyin: gěng tào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牲口的绳套。

Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 套 (sáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套兒 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套疊