綆套 gěng tào · cảnh sáo Hán Việt: cảnh sáo · Pinyin: gěng tào Tổng quan Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 套 (sáo)Pinyingěng tàoHán Việtcảnh sáoCấu tạo綆 + 套 · cảnh + sáo nghĩa thành phần: cảnh + sáo