綆紲

gěng xiècảnh tiết

Hán Việt: cảnh tiết · Pinyin: gěng xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绳索。

Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 紲 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紲1. · 紲2. · 绠短汲深 · 綆短汲深 · 紲絆 · 綆套 · 綆短 · 綆縻